benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「見損なう」

Cách đọc
みそこなう
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Phán đoán sai một sự việc.

Giải thích

Chỉ sai lầm phán đoán, thất vọng về người và bỏ lỡ cơ hội xem.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ sai lầm phán đoán, thất vọng về người và bỏ lỡ cơ hội xem.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Phán đoán sai một sự việc.

Ví dụ

  1. 相手の意図を見損なうと交渉を誤る。

    Nếu nhìn sai ý đồ của đối phương, cuộc đàm phán sẽ thất bại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 本質を見損なう

    nhìn sai bản chất

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Đánh giá năng lực hoặc nhân cách của ai tốt hơn thực tế rồi thất vọng.

Ví dụ

  1. 責任を逃れるとは君を見損なうところだった。

    Tôi suýt đánh giá sai cậu nếu cậu trốn tránh trách nhiệm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人を見損なう

    đánh giá sai một người

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_godan_transitive

Bỏ lỡ thứ đáng lẽ phải xem.

Ví dụ

  1. 最終回を見損なうことのないよう録画した。

    Tôi ghi hình để không bỏ lỡ tập cuối.

Cách kết hợp thường dùng

  • 名場面を見損なう

    bỏ lỡ cảnh nổi tiếng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt phán đoán, thất vọng và bỏ lỡ theo đối tượng, kết quả.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「見損なう(みそこなう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事どうしの関係が非常に近く、強く結び付いている。
  2. 服装や建物が粗末で、外見が貧しく整っていない。
  3. 物事を誤って判断する。
  4. 印刷物に生じた文字、数字、記号などの誤り。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 物事を誤って判断する。

Giải thích: 「見損なう」 thường dùng trong cụm 「本質を見損なう」(nhìn sai bản chất).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1