Nghĩa
Phán đoán sai một sự việc.
Giải thích
Chỉ sai lầm phán đoán, thất vọng về người và bỏ lỡ cơ hội xem.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ sai lầm phán đoán, thất vọng về người và bỏ lỡ cơ hội xem.
Nghĩa chính 1
Phán đoán sai một sự việc.
Ví dụ
-
相手の意図を見損なうと交渉を誤る。
Nếu nhìn sai ý đồ của đối phương, cuộc đàm phán sẽ thất bại.
Cách kết hợp thường dùng
-
本質を見損なう
nhìn sai bản chất
Nghĩa khác 2
Đánh giá năng lực hoặc nhân cách của ai tốt hơn thực tế rồi thất vọng.
Ví dụ
-
責任を逃れるとは君を見損なうところだった。
Tôi suýt đánh giá sai cậu nếu cậu trốn tránh trách nhiệm.
Cách kết hợp thường dùng
-
人を見損なう
đánh giá sai một người
Nghĩa khác 3
Bỏ lỡ thứ đáng lẽ phải xem.
Ví dụ
-
最終回を見損なうことのないよう録画した。
Tôi ghi hình để không bỏ lỡ tập cuối.
Cách kết hợp thường dùng
-
名場面を見損なう
bỏ lỡ cảnh nổi tiếng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt phán đoán, thất vọng và bỏ lỡ theo đối tượng, kết quả.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「見損なう(みそこなう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事どうしの関係が非常に近く、強く結び付いている。
- 服装や建物が粗末で、外見が貧しく整っていない。
- 物事を誤って判断する。
- 印刷物に生じた文字、数字、記号などの誤り。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物事を誤って判断する。
Giải thích: 「見損なう」 thường dùng trong cụm 「本質を見損なう」(nhìn sai bản chất).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
