benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「見世物」

Cách đọc
みせもの
Từ loại
noun

Nghĩa

Màn trưng bày hoặc vụ náo động thu hút ánh mắt tò mò của đông người.

Giải thích

Hoạt động cho khán giả xem vật lạ, hoặc việc thất bại của ai đó trở thành đối tượng hiếu kỳ công khai.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Hoạt động cho khán giả xem vật lạ, hoặc việc thất bại của ai đó trở thành đối tượng hiếu kỳ công khai.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Màn trưng bày hoặc vụ náo động thu hút ánh mắt tò mò của đông người.

Ví dụ

  1. 珍しい動物を見世物にする催しが批判された。

    Sự kiện đem động vật quý hiếm ra làm trò mua vui bị chỉ trích.

  2. 二人の口論は通行人の見世物になった。

    Cuộc cãi vã của hai người trở thành trò cho người qua đường xem.

  3. 歴史資料で江戸時代の見世物文化を学ぶ。

    Tìm hiểu văn hóa trò diễn thời Edo qua tư liệu lịch sử.

Cách kết hợp thường dùng

  • 見世物小屋

    lều biểu diễn trò lạ

  • 見世物にする

    đem ra làm trò

  • 街頭の見世物

    trò diễn đường phố

Điểm cần lưu ý khi dùng

So với trưng bày giáo dục, từ này nhấn mạnh kích thích tò mò và thu hút ánh nhìn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「見世物(みせもの)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 英語圏などで、既婚女性の姓や氏名の前に付ける敬称「Mrs.」。
  2. 多くの人の好奇の目を集める展示・騒ぎ。
  3. 物事を誤って判断する。
  4. 物事どうしの関係が非常に近く、強く結び付いている。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 多くの人の好奇の目を集める展示・騒ぎ。

Giải thích: 「見世物」 thường dùng trong cụm 「見世物小屋」(lều biểu diễn trò lạ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1