Nghĩa
Cố ý khoe vật hoặc năng lực mình tự hào cho người khác thấy.
Giải thích
Hành vi tiêu cực phô trương tài sản hoặc thành công để nhận sự chú ý, ghen tị.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Hành vi tiêu cực phô trương tài sản hoặc thành công để nhận sự chú ý, ghen tị.
Nghĩa chính 1
Cố ý khoe vật hoặc năng lực mình tự hào cho người khác thấy.
Ví dụ
-
彼は新しい時計を皆に見せびらかす。
Anh khoe chiếc đồng hồ mới với mọi người.
-
賞状を見せびらかすように机へ置いた。
Anh đặt giấy khen lên bàn như muốn phô trương.
-
知識を見せびらかす話し方は反感を買う。
Cách nói khoe kiến thức dễ gây phản cảm.
Cách kết hợp thường dùng
-
高級品を見せびらかす
khoe hàng hiệu
-
人前で見せびらかす
phô trương trước mọi người
-
才能を見せびらかす
khoe khoang tài năng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ cho xem, từ này chứa ý định phô trương cảm giác hơn người.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「見せびらかす(みせびらかす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自慢したい物や能力を、わざと人に見せつける。
- 多くの人の好奇の目を集める展示・騒ぎ。
- 英語圏などで、既婚女性の姓や氏名の前に付ける敬称「Mrs.」。
- 物事を誤って判断する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 自慢したい物や能力を、わざと人に見せつける。
Giải thích: 「見せびらかす」 thường dùng trong cụm 「高級品を見せびらかす」(khoe hàng hiệu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
