benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「見落とす」

Cách đọc
みおとす
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Không nhận ra điểm cần thấy và bỏ qua.

Giải thích

Không phát hiện được sai sót, thông tin hoặc vật do kiểm tra thiếu hoặc chú ý lệch.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Không phát hiện được sai sót, thông tin hoặc vật do kiểm tra thiếu hoặc chú ý lệch.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Không nhận ra điểm cần thấy và bỏ qua.

Ví dụ

  1. 担当者が申請書の誤字を見落とす。

    Người phụ trách bỏ sót lỗi chính tả trong đơn.

  2. 検査で小さな亀裂を見落とす危険がある。

    Có nguy cơ bỏ qua vết nứt nhỏ khi kiểm tra.

  3. 重要な証拠を見落とすことなく確認した。

    Tôi kiểm tra kỹ để không bỏ sót chứng cứ quan trọng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 異常を見落とす

    bỏ sót bất thường

  • 見落としを防ぐ

    ngăn bỏ sót

  • 細部を見落とす

    bỏ qua chi tiết

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải biết nó tồn tại mà cố tình không xem, mà là không nhận ra do thiếu chú ý.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「見落とす(みおとす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 自慢したい物や能力を、わざと人に見せつける。
  2. 多くの人の好奇の目を集める展示・騒ぎ。
  3. 見るべき点に気付かず、そのまま過ぎる。
  4. 英語圏などで、既婚女性の姓や氏名の前に付ける敬称「Mrs.」。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 見るべき点に気付かず、そのまま過ぎる。

Giải thích: 「見落とす」 thường dùng trong cụm 「異常を見落とす」(bỏ sót bất thường).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1