Nghĩa
Không nhận ra điểm cần thấy và bỏ qua.
Giải thích
Không phát hiện được sai sót, thông tin hoặc vật do kiểm tra thiếu hoặc chú ý lệch.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không phát hiện được sai sót, thông tin hoặc vật do kiểm tra thiếu hoặc chú ý lệch.
Nghĩa chính 1
Không nhận ra điểm cần thấy và bỏ qua.
Ví dụ
-
担当者が申請書の誤字を見落とす。
Người phụ trách bỏ sót lỗi chính tả trong đơn.
-
検査で小さな亀裂を見落とす危険がある。
Có nguy cơ bỏ qua vết nứt nhỏ khi kiểm tra.
-
重要な証拠を見落とすことなく確認した。
Tôi kiểm tra kỹ để không bỏ sót chứng cứ quan trọng.
Cách kết hợp thường dùng
-
異常を見落とす
bỏ sót bất thường
-
見落としを防ぐ
ngăn bỏ sót
-
細部を見落とす
bỏ qua chi tiết
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải biết nó tồn tại mà cố tình không xem, mà là không nhận ra do thiếu chú ý.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「見落とす(みおとす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自慢したい物や能力を、わざと人に見せつける。
- 多くの人の好奇の目を集める展示・騒ぎ。
- 見るべき点に気付かず、そのまま過ぎる。
- 英語圏などで、既婚女性の姓や氏名の前に付ける敬称「Mrs.」。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 見るべき点に気付かず、そのまま過ぎる。
Giải thích: 「見落とす」 thường dùng trong cụm 「異常を見落とす」(bỏ sót bất thường).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
