benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「民族」

Cách đọc
みんぞく
Từ loại
noun

Nghĩa

Cộng đồng người chia sẻ ngôn ngữ, văn hóa, lịch sử và ý thức thuộc về một nhóm chung.

Giải thích

Chỉ nhóm người dựa trên điểm chung về văn hóa, lịch sử.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ nhóm người dựa trên điểm chung về văn hóa, lịch sử.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cộng đồng người chia sẻ ngôn ngữ, văn hóa, lịch sử và ý thức thuộc về một nhóm chung.

Ví dụ

  1. この地域では、複数の民族がそれぞれの言語を受け継いでいる。

    Ở vùng này, nhiều dân tộc truyền lại ngôn ngữ riêng của mình.

  2. 展示では各民族の歴史を、当事者の語りとともに紹介している。

    Triển lãm giới thiệu lịch sử mỗi dân tộc cùng lời kể của chính họ.

  3. 民族の違いを理由に、人の能力を決め付けてはいけない。

    Không được quy chụp năng lực người khác vì khác dân tộc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 民族の文化

    văn hóa dân tộc

  • 少数民族の言語

    ngôn ngữ dân tộc thiểu số

  • 多様な民族

    nhiều dân tộc đa dạng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không nhất thiết trùng với quốc tịch; một nước có thể có nhiều dân tộc. Phân biệt với 民俗 đồng âm chỉ chính phong tục.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「民族(みんぞく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 地域の人々の生活の中で、長く受け継がれてきた風習や慣行。
  2. 見るべき点に気付かず、そのまま過ぎる。
  3. 言語や文化、歴史などを共有し、共通のまとまりを意識する人々の集団。
  4. 自慢したい物や能力を、わざと人に見せつける。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 言語や文化、歴史などを共有し、共通のまとまりを意識する人々の集団。

Giải thích: 「民族」 thường dùng trong cụm 「民族の文化」(văn hóa dân tộc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1