Nghĩa
Cơ sở lưu trú quy mô nhỏ do một gia đình bình thường đón khách du lịch nghỉ lại.
Giải thích
Thường có đặc trưng là bữa ăn mang phong vị gia đình và sự giao lưu với chủ nhà.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thường có đặc trưng là bữa ăn mang phong vị gia đình và sự giao lưu với chủ nhà.
Nghĩa chính 1
Cơ sở lưu trú quy mô nhỏ do một gia đình bình thường đón khách du lịch nghỉ lại.
Ví dụ
-
海辺の民宿に三泊した。
Đã ở ba đêm tại một nhà trọ gia đình bên bờ biển.
-
民宿の主人が地元の料理を出してくれた。
Chủ nhà trọ đã phục vụ món ăn địa phương.
-
繁忙期は民宿も早めの予約が必要だ。
Vào mùa cao điểm, nhà trọ gia đình cũng cần được đặt sớm.
Cách kết hợp thường dùng
-
民宿に泊まる
trọ tại nhà nghỉ gia đình
-
家族経営の民宿
nhà nghỉ gia đình do hộ gia đình kinh doanh
-
民宿を予約する
đặt nhà nghỉ gia đình
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cơ sở vật chất và hình thức kinh doanh có thể khác với khách sạn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「民宿(みんしゅく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 言語や文化、歴史などを共有し、共通のまとまりを意識する人々の集団。
- 一般の家庭が旅行者を泊める小規模な宿泊施設。
- 地域の人々の生活の中で、長く受け継がれてきた風習や慣行。
- 見るべき点に気付かず、そのまま過ぎる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 一般の家庭が旅行者を泊める小規模な宿泊施設。
Giải thích: 「民宿」 thường dùng trong cụm 「民宿に泊まる」(trọ tại nhà nghỉ gia đình).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
