benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「源」

Cách đọc
みなもと
Từ loại
noun

Nghĩa

Nơi sông hoặc dòng nước bắt đầu chảy.

Giải thích

Chỉ khởi điểm dòng nước và gốc sinh ra văn hóa, sức lực, thông tin v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ khởi điểm dòng nước và gốc sinh ra văn hóa, sức lực, thông tin v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Nơi sông hoặc dòng nước bắt đầu chảy.

Ví dụ

  1. 雪解け水が川の源になっている。

    Nước tuyết tan là nguồn của con sông.

  2. 森は地域の水の源だ。

    Rừng là nguồn nước của vùng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 川の源

    nguồn sông

  • 水源の源

    nguồn nước

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Nguyên nhân hoặc nguồn gốc căn bản làm sự việc phát sinh.

Ví dụ

  1. 好奇心が研究の源になった。

    Lòng hiếu kỳ trở thành nguồn động lực nghiên cứu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 活力の源

    nguồn sinh lực

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt điểm đầu dòng chảy với nguyên nhân phát sinh trừu tượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「源(みなもと)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 川などが流れ始める場所。
  2. 衣服、髪形、装飾などを含む、外から見た人の服装や姿。
  3. 山の最も高い部分、または高く連なる尾根。
  4. 見るべきものや気づくべきことに気づかず、そのままにしてしまう。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 川などが流れ始める場所。

Giải thích: 「源」 thường dùng trong cụm 「川の源」(nguồn sông).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1