Nghĩa
Nơi sông hoặc dòng nước bắt đầu chảy.
Giải thích
Chỉ khởi điểm dòng nước và gốc sinh ra văn hóa, sức lực, thông tin v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ khởi điểm dòng nước và gốc sinh ra văn hóa, sức lực, thông tin v.v.
Nghĩa chính 1
Nơi sông hoặc dòng nước bắt đầu chảy.
Ví dụ
-
雪解け水が川の源になっている。
Nước tuyết tan là nguồn của con sông.
-
森は地域の水の源だ。
Rừng là nguồn nước của vùng.
Cách kết hợp thường dùng
-
川の源
nguồn sông
-
水源の源
nguồn nước
Nghĩa khác 2
Nguyên nhân hoặc nguồn gốc căn bản làm sự việc phát sinh.
Ví dụ
-
好奇心が研究の源になった。
Lòng hiếu kỳ trở thành nguồn động lực nghiên cứu.
Cách kết hợp thường dùng
-
活力の源
nguồn sinh lực
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt điểm đầu dòng chảy với nguyên nhân phát sinh trừu tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「源(みなもと)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 川などが流れ始める場所。
- 衣服、髪形、装飾などを含む、外から見た人の服装や姿。
- 山の最も高い部分、または高く連なる尾根。
- 見るべきものや気づくべきことに気づかず、そのままにしてしまう。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 川などが流れ始める場所。
Giải thích: 「源」 thường dùng trong cụm 「川の源」(nguồn sông).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
