Nghĩa
Chưa từng kết hôn hoặc cho đến hiện tại vẫn chưa kết hôn.
Giải thích
Là từ khách quan biểu thị có hay không có lịch sử hôn nhân, nhưng cần lưu ý bảo vệ thông tin cá nhân.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Là từ khách quan biểu thị có hay không có lịch sử hôn nhân, nhưng cần lưu ý bảo vệ thông tin cá nhân.
Nghĩa chính 1
Chưa từng kết hôn hoặc cho đến hiện tại vẫn chưa kết hôn.
Ví dụ
-
申請書には未婚か既婚かを記入する欄がある。
Đơn đăng ký có mục điền tình trạng chưa kết hôn hay đã kết hôn.
-
彼女は未婚であることを公表していない。
Cô ấy không công khai việc mình chưa kết hôn.
-
未婚の割合だけで生活の多様性は測れない。
Không thể chỉ dựa vào tỷ lệ chưa kết hôn để đo sự đa dạng của đời sống.
Cách kết hợp thường dùng
-
未婚の人
người chưa kết hôn
-
未婚率
tỷ lệ chưa kết hôn
-
未婚である
chưa kết hôn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong thống kê, tình trạng này đôi khi được phân biệt với tình trạng sau ly hôn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「未婚(みこん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 音や声が不快で、聞く人の神経に触るさま。
- 一度も結婚していない、または現在まで結婚していない。
- 川などが流れ始める場所。
- 衣服、髪形、装飾などを含む、外から見た人の服装や姿。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 一度も結婚していない、または現在まで結婚していない。
Giải thích: 「未婚」 thường dùng trong cụm 「未婚の人」(người chưa kết hôn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
