benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「未婚」

Cách đọc
みこん
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Chưa từng kết hôn hoặc cho đến hiện tại vẫn chưa kết hôn.

Giải thích

Là từ khách quan biểu thị có hay không có lịch sử hôn nhân, nhưng cần lưu ý bảo vệ thông tin cá nhân.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Là từ khách quan biểu thị có hay không có lịch sử hôn nhân, nhưng cần lưu ý bảo vệ thông tin cá nhân.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Chưa từng kết hôn hoặc cho đến hiện tại vẫn chưa kết hôn.

Ví dụ

  1. 申請書には未婚か既婚かを記入する欄がある。

    Đơn đăng ký có mục điền tình trạng chưa kết hôn hay đã kết hôn.

  2. 彼女は未婚であることを公表していない。

    Cô ấy không công khai việc mình chưa kết hôn.

  3. 未婚の割合だけで生活の多様性は測れない。

    Không thể chỉ dựa vào tỷ lệ chưa kết hôn để đo sự đa dạng của đời sống.

Cách kết hợp thường dùng

  • 未婚の人

    người chưa kết hôn

  • 未婚率

    tỷ lệ chưa kết hôn

  • 未婚である

    chưa kết hôn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong thống kê, tình trạng này đôi khi được phân biệt với tình trạng sau ly hôn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「未婚(みこん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 音や声が不快で、聞く人の神経に触るさま。
  2. 一度も結婚していない、または現在まで結婚していない。
  3. 川などが流れ始める場所。
  4. 衣服、髪形、装飾などを含む、外から見た人の服装や姿。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 一度も結婚していない、または現在まで結婚していない。

Giải thích: 「未婚」 thường dùng trong cụm 「未婚の人」(người chưa kết hôn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1