benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「見込み」

Cách đọc
みこみ
Từ loại
noun

Nghĩa

Khả năng một việc thành hiện thực hoặc có kết quả tốt về sau.

Giải thích

Diễn tả khả năng thực hiện hoặc dự đoán tình hình sắp tới.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả khả năng thực hiện hoặc dự đoán tình hình sắp tới.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Khả năng một việc thành hiện thực hoặc có kết quả tốt về sau.

Ví dụ

  1. 部品が届けば、今日中に修理が終わる見込みがある。

    Nếu linh kiện đến, có hy vọng sửa xong trong hôm nay.

  2. 基礎を丁寧に学んでおり、将来の見込みがある選手だ。

    Học cơ bản cẩn thận, đây là vận động viên có triển vọng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 成功の見込み

    khả năng thành công

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Dự đoán diễn biến hoặc số lượng tương lai dựa trên thông tin hiện có.

Ví dụ

  1. 来場者数は、当初の見込みを上回った。

    Số khách đến vượt dự kiến ban đầu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 見込みを立てる

    lập dự kiến

  • 当初の見込み

    dự kiến ban đầu

Điểm cần lưu ý khi dùng

成功の見込みがある chỉ khả năng, 売上の見込み chỉ dự đoán. Không phải kết quả đã chốt mà là dự kiến tại thời điểm phán đoán.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「見込み(みこみ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一度も結婚していない、または現在まで結婚していない。
  2. 音や声が不快で、聞く人の神経に触るさま。
  3. 物事が実現したり、今後よい結果になったりする可能性。
  4. 川などが流れ始める場所。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 物事が実現したり、今後よい結果になったりする可能性。

Giải thích: 「見込み」 thường dùng trong cụm 「成功の見込み」(khả năng thành công).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1