benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「見方」

Cách đọc
みかた
Từ loại
noun

Nghĩa

Cách suy nghĩ về việc hiểu một sự vật từ lập trường hoặc góc độ nào.

Giải thích

Chỉ cả quan điểm phán đoán và cách đọc hiểu thông tin, nghệ thuật.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ cả quan điểm phán đoán và cách đọc hiểu thông tin, nghệ thuật.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cách suy nghĩ về việc hiểu một sự vật từ lập trường hoặc góc độ nào.

Ví dụ

  1. 立場が変われば問題の見方も変わる。

    Nếu lập trường thay đổi, cách nhìn vấn đề cũng thay đổi.

  2. 別の見方から提案を検討した。

    Xem xét đề xuất từ một góc nhìn khác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 肯定的な見方

    cách nhìn tích cực

  • 見方が分かれる

    quan điểm khác nhau

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Phương pháp hiểu và thưởng thức biểu đồ, tác phẩm v.v.

Ví dụ

  1. 講師が時刻表の見方を説明した。

    Giảng viên giải thích cách đọc thời khóa biểu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 地図の見方

    cách đọc bản đồ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt góc độ ý kiến với cách đọc tài liệu theo đối tượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「見方(みかた)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 木の地上部分で、根から続き、枝を支える太い中心部。
  2. 物事をどの立場・角度から理解するかという考え方。
  3. 物事が実現したり、今後よい結果になったりする可能性。
  4. 一度も結婚していない、または現在まで結婚していない。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 物事をどの立場・角度から理解するかという考え方。

Giải thích: 「見方」 thường dùng trong cụm 「肯定的な見方」(cách nhìn tích cực).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1