benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「味覚」

Cách đọc
みかく
Từ loại
noun

Nghĩa

Giác quan cảm nhận vị ngọt, chua, đắng và các vị khác bằng lưỡi.

Giải thích

Chỉ chức năng sinh lý giúp cảm nhận vị của thức ăn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ chức năng sinh lý giúp cảm nhận vị của thức ăn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Giác quan cảm nhận vị ngọt, chua, đắng và các vị khác bằng lưỡi.

Ví dụ

  1. 風邪を引いて味覚が鈍くなった。

    Bị cảm lạnh nên vị giác trở nên kém nhạy.

  2. 子どもの味覚は経験によって育つ。

    Vị giác của trẻ phát triển qua trải nghiệm.

  3. 検査で味覚に異常がないか確かめた。

    Đã kiểm tra xem vị giác có bất thường hay không.

Cách kết hợp thường dùng

  • 味覚が鋭い

    vị giác nhạy bén

  • 味覚を失う

    mất vị giác

  • 味覚の変化

    sự thay đổi vị giác

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt với sở thích ăn uống cá nhân.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「味覚(みかく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事をどの立場・角度から理解するかという考え方。
  2. 木の地上部分で、根から続き、枝を支える太い中心部。
  3. 舌などで甘味・酸味・苦味などを感じる感覚。
  4. 物事が実現したり、今後よい結果になったりする可能性。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 舌などで甘味・酸味・苦味などを感じる感覚。

Giải thích: 「味覚」 thường dùng trong cụm 「味覚が鋭い」(vị giác nhạy bén).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1