Nghĩa
Tình cờ nhìn thấy người hoặc vật.
Giải thích
Không phải chăm chú tìm mà chợt thấy lọt vào tầm mắt và nhận ra.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không phải chăm chú tìm mà chợt thấy lọt vào tầm mắt và nhận ra.
Nghĩa chính 1
Tình cờ nhìn thấy người hoặc vật.
Ví dụ
-
昨日、駅前の書店で学生時代の友人を見かけた。
Hôm qua tôi tình cờ thấy bạn thời đi học ở hiệu sách trước ga.
-
最近、この公園では珍しい鳥をよく見かける。
Gần đây tôi thường thấy loài chim hiếm ở công viên này.
-
店先で見かけた青い器が気になり、帰りにもう一度立ち寄った。
Bận tâm chiếc bình xanh thoáng thấy trước tiệm, tôi ghé lại trên đường về.
Cách kết hợp thường dùng
-
偶然見かける
tình cờ thấy
-
街で見かける
thấy trên phố
-
よく見かける光景
cảnh thường gặp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Như 駅で友人を見かける, dùng を chỉ đối tượng thấy. Không hàm ý đã nói chuyện với người đó hoặc quan sát kỹ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「見かける(みかける)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 舌などで甘味・酸味・苦味などを感じる感覚。
- 人や物を、偶然目にする。
- 物事をどの立場・角度から理解するかという考え方。
- 木の地上部分で、根から続き、枝を支える太い中心部。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 人や物を、偶然目にする。
Giải thích: 「見かける」 thường dùng trong cụm 「偶然見かける」(tình cờ thấy).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
