Nghĩa
Vùng đất hoặc lĩnh vực chưa được khai phá hay nghiên cứu đầy đủ.
Giải thích
Chủ yếu chỉ trạng thái còn chưa biết hoặc chưa được khai phá; cần tách khỏi lối đánh giá xã hội lỗi thời.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chủ yếu chỉ trạng thái còn chưa biết hoặc chưa được khai phá; cần tách khỏi lối đánh giá xã hội lỗi thời.
Nghĩa chính 1
Vùng đất hoặc lĩnh vực chưa được khai phá hay nghiên cứu đầy đủ.
Ví dụ
-
調査隊は未開の森林へ入った。
Đoàn khảo sát tiến vào khu rừng chưa được khai phá.
-
この技術分野には未開の可能性が残る。
Lĩnh vực công nghệ này vẫn còn tiềm năng chưa được khai phá.
-
未開地域という表現の歴史的偏見を検討した。
Đã xem xét định kiến lịch sử trong cách gọi “vùng chưa khai hóa”.
Cách kết hợp thường dùng
-
未開の土地
vùng đất chưa khai phá
-
未開の分野
lĩnh vực chưa khai phá
Nghĩa khác 2
Tình trạng văn hóa hoặc văn minh chưa phát triển và còn bị xem là nguyên thủy.
Cách kết hợp thường dùng
-
未開地域
vùng chưa khai hóa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần tránh dùng từ này để đơn phương đánh giá con người hoặc xã hội là thấp kém.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「未開(みかい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 土地や分野がまだ十分に開発・調査されていない。
- 人や物を、偶然目にする。
- 舌などで甘味・酸味・苦味などを感じる感覚。
- 物事をどの立場・角度から理解するかという考え方。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 土地や分野がまだ十分に開発・調査されていない。
Giải thích: 「未開」 thường dùng trong cụm 「未開の土地」(vùng đất chưa khai phá).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
