Nghĩa
Chưa trưởng thành đầy đủ hoặc còn thiếu kỹ năng, kinh nghiệm.
Giải thích
Biểu thị mức độ chưa hoàn thiện, từ trạng thái trái cây đến năng lực con người.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị mức độ chưa hoàn thiện, từ trạng thái trái cây đến năng lực con người.
Nghĩa chính 1
Chưa trưởng thành đầy đủ hoặc còn thiếu kỹ năng, kinh nghiệm.
Ví dụ
-
未熟な果実は収穫せず木に残した。
Tôi không thu hoạch những quả chưa chín mà để chúng trên cây.
-
私はまだ未熟なので先輩から学びたい。
Tôi vẫn còn non kém nên muốn học hỏi các bậc đàn anh.
-
技術が未熟なまま危険な作業を任せてはいけない。
Không được giao công việc nguy hiểm khi kỹ năng vẫn còn non.
Cách kết hợp thường dùng
-
未熟な果実
quả chưa chín
-
技術が未熟
kỹ năng còn non
-
未熟さを認める
thừa nhận sự non kém
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi đánh giá con người, từ này có thể biểu thị sự khiêm tốn hoặc sự phê phán.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「未熟(みじゅく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 土地や分野がまだ十分に開発・調査されていない。
- 人や物を、偶然目にする。
- まだ十分に成熟していない、または技能・経験が足りない。
- 舌などで甘味・酸味・苦味などを感じる感覚。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. まだ十分に成熟していない、または技能・経験が足りない。
Giải thích: 「未熟」 thường dùng trong cụm 「未熟な果実」(quả chưa chín).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
