Nghĩa
Trạng thái gần gũi về khoảng cách hoặc quan hệ với bản thân, thường xuyên tiếp xúc trong đời sống và dễ cảm thấy thân thuộc.
Giải thích
Từ này không chỉ độ gần của địa điểm mà còn cho biết con người, vấn đề hoặc công nghệ có quan hệ trực tiếp với đời sống của mình và dễ hiểu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này không chỉ độ gần của địa điểm mà còn cho biết con người, vấn đề hoặc công nghệ có quan hệ trực tiếp với đời sống của mình và dễ hiểu.
Nghĩa chính 1
Trạng thái gần gũi về khoảng cách hoặc quan hệ với bản thân, thường xuyên tiếp xúc trong đời sống và dễ cảm thấy thân thuộc.
Ví dụ
-
環境問題を身近な暮らしから考えてみよう。
Hãy thử suy nghĩ về vấn đề môi trường từ chính đời sống quanh ta.
-
祖母は私にとって最も身近な相談相手だ。
Bà là người tư vấn gần gũi nhất đối với tôi.
-
身近にある材料だけで簡単な実験ができる。
Chỉ bằng những vật liệu có sẵn quanh mình cũng có thể làm thí nghiệm đơn giản.
Cách kết hợp thường dùng
-
身近な問題
vấn đề gần gũi
-
身近に感じる
cảm thấy thân thuộc
-
身近な存在
sự hiện diện gần gũi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngoài khoảng cách vật lý, từ này còn dùng cho sự gần gũi tâm lý và xã hội, nghĩa là có quan hệ sâu sắc với bản thân hoặc gắn với đời sống hằng ngày.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「身近(みぢか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 非常に細かな粒・小片。
- まだ十分に成熟していない、または技能・経験が足りない。
- 土地や分野がまだ十分に開発・調査されていない。
- 自分との距離や関係が近く、日常的によく接していて親しみやすい様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 自分との距離や関係が近く、日常的によく接していて親しみやすい様子。
Giải thích: 「身近」 thường dùng trong cụm 「身近な問題」(vấn đề gần gũi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
