benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「見晴らし」

Cách đọc
みはらし
Từ loại
noun

Nghĩa

Quang cảnh có thể nhìn rộng từ nơi cao v.v.

Giải thích

Chỉ tầm nhìn ít vật che chắn và điểm ngắm để thưởng thức tầm nhìn đó.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ tầm nhìn ít vật che chắn và điểm ngắm để thưởng thức tầm nhìn đó.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Quang cảnh có thể nhìn rộng từ nơi cao v.v.

Ví dụ

  1. 山頂からの見晴らしは素晴らしい。

    Quang cảnh nhìn từ đỉnh núi thật tuyệt vời.

  2. 木を剪定して海への見晴らしを確保した。

    Tỉa cây để giữ tầm nhìn ra biển.

Cách kết hợp thường dùng

  • 見晴らしがよい

    tầm nhìn đẹp

  • 見晴らしの利く場所

    nơi có tầm nhìn rộng

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Nơi được lập để ngắm cảnh.

Ví dụ

  1. 峠の見晴らしで休憩した。

    Tôi nghỉ tại điểm ngắm cảnh trên đèo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 見晴らし台

    đài quan sát

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt phong cảnh với nơi dùng để ngắm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「見晴らし(みはらし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 自分との距離や関係が近く、日常的によく接していて親しみやすい様子。
  2. 高い場所などから広い範囲を見渡せる景色。
  3. 非常に細かな粒・小片。
  4. まだ十分に成熟していない、または技能・経験が足りない。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 高い場所などから広い範囲を見渡せる景色。

Giải thích: 「見晴らし」 thường dùng trong cụm 「見晴らしがよい」(tầm nhìn đẹp).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1