Nghĩa
Làm xáo trộn trật tự, sự yên bình hoặc dáng vẻ vốn đã ổn định.
Giải thích
Ngoại động từ diễn tả việc vô tình hoặc cố ý làm rối trật tự, tâm trí, tóc, trang phục...
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ngoại động từ diễn tả việc vô tình hoặc cố ý làm rối trật tự, tâm trí, tóc, trang phục...
Nghĩa chính 1
Làm xáo trộn trật tự, sự yên bình hoặc dáng vẻ vốn đã ổn định.
Ví dụ
-
列の順序を乱す行為はやめてください。
Xin đừng làm rối thứ tự của hàng.
-
突然の知らせが彼の心を乱すこともある。
Tin tức bất ngờ đôi khi có thể làm anh ấy rối trí.
-
強い風が髪を乱す。
Một cơn gió mạnh thổi qua mái tóc.
Cách kết hợp thường dùng
-
秩序を乱す
làm rối trật tự
-
心を乱す
Làm rối lòng.
-
列を乱す
Bất ổn hàng ngũ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tạo thành cặp với nội động từ ‘trở nên rối loạn’.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「乱す(みだす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 整っていた順序・平穏・姿を崩す。
- 外見や振る舞いが、人前に出すには恥ずかしく不適切な様子。
- 高い場所などから広い範囲を見渡せる景色。
- 自分との距離や関係が近く、日常的によく接していて親しみやすい様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 整っていた順序・平穏・姿を崩す。
Giải thích: 「乱す」 thường dùng trong cụm 「秩序を乱す」(làm rối trật tự).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
