benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「乱す」

Cách đọc
みだす
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Làm xáo trộn trật tự, sự yên bình hoặc dáng vẻ vốn đã ổn định.

Giải thích

Ngoại động từ diễn tả việc vô tình hoặc cố ý làm rối trật tự, tâm trí, tóc, trang phục...

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Ngoại động từ diễn tả việc vô tình hoặc cố ý làm rối trật tự, tâm trí, tóc, trang phục...

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Làm xáo trộn trật tự, sự yên bình hoặc dáng vẻ vốn đã ổn định.

Ví dụ

  1. 列の順序を乱す行為はやめてください。

    Xin đừng làm rối thứ tự của hàng.

  2. 突然の知らせが彼の心を乱すこともある。

    Tin tức bất ngờ đôi khi có thể làm anh ấy rối trí.

  3. 強い風が髪を乱す。

    Một cơn gió mạnh thổi qua mái tóc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 秩序を乱す

    làm rối trật tự

  • 心を乱す

    Làm rối lòng.

  • 列を乱す

    Bất ổn hàng ngũ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tạo thành cặp với nội động từ ‘trở nên rối loạn’.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「乱す(みだす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 整っていた順序・平穏・姿を崩す。
  2. 外見や振る舞いが、人前に出すには恥ずかしく不適切な様子。
  3. 高い場所などから広い範囲を見渡せる景色。
  4. 自分との距離や関係が近く、日常的によく接していて親しみやすい様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 整っていた順序・平穏・姿を崩す。

Giải thích: 「乱す」 thường dùng trong cụm 「秩序を乱す」(làm rối trật tự).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1