Nghĩa
Tình trạng ổn định sẽ tan vỡ, hỗn loạn, và sự hỗn độn sẽ lan rộng.
Giải thích
Điều này bao gồm sự sắp xếp của các vật, sự bình tĩnh trong tâm trí và sự sụp đổ tự nhiên của trật tự xã hội.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Điều này bao gồm sự sắp xếp của các vật, sự bình tĩnh trong tâm trí và sự sụp đổ tự nhiên của trật tự xã hội.
Nghĩa chính 1
Tình trạng ổn định sẽ tan vỡ, hỗn loạn, và sự hỗn độn sẽ lan rộng.
Ví dụ
-
強風で髪が乱れる。
Gió mạnh làm tóc rối tung.
-
予想外の質問で心が乱れることがある。
Đôi khi một câu hỏi bất ngờ khiến lòng ta rối bời.
-
戦争で国の秩序が乱れる。
Chiến tranh phá vỡ trật tự của đất nước, làm cho trật độ bị rối loạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
列が乱れる
Các hàng xếp hàng rối loạn.
-
心が乱れる
tâm trí rối bời
-
生活が乱れる
Cuộc sống trở nên rối loạn.
-
髪が乱れる
tóc bị rối
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi nêu nguyên nhân, dùng trợ từ “de” hoặc “ni yotte”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「乱れる(みだれる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 整っていた順序・平穏・姿を崩す。
- 整っていた状態が崩れ、混乱する。
- 外見や振る舞いが、人前に出すには恥ずかしく不適切な様子。
- 高い場所などから広い範囲を見渡せる景色。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 整っていた状態が崩れ、混乱する。
Giải thích: 「乱れる」 thường dùng trong cụm 「列が乱れる」(Các hàng xếp hàng rối loạn.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
