Nghĩa
Nó dẫn dắt và đưa người ta đến mục tiêu, trạng thái mong muốn và kết luận.
Giải thích
Nó mở rộng từ ý nghĩa chỉ đường, giáo dục và dẫn dắt đến kết quả, suy luận logic.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó mở rộng từ ý nghĩa chỉ đường, giáo dục và dẫn dắt đến kết quả, suy luận logic.
Nghĩa chính 1
Nó dẫn dắt và đưa người ta đến mục tiêu, trạng thái mong muốn và kết luận.
Ví dụ
-
案内人が登山者を安全な道へ導く。
Người dẫn đường sẽ hướng dẫn người leo núi đến một con đường an toàn.
-
教師の問いが学生を新しい発見へ導く。
Câu hỏi của giáo viên dẫn học sinh đến một khám phá mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
成功へ導く
dẫn đến thành công
-
正しい方向へ導く
dẫn theo hướng đúng
Nghĩa khác 2
Từ các giả thiết, dữ liệu, công thức, v.v., có thể đưa ra kết luận và câu trả lời một cách logic.
Ví dụ
-
実験データから妥当な結論を導く。
Từ dữ liệu thí nghiệm, rút ra kết luận hợp lý.
Cách kết hợp thường dùng
-
結論を導く
Đưa ra kết luận.
-
答えを導く
suy ra câu trả lời
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngoại động từ đưa đối tượng theo hướng mong muốn; ở nghĩa suy luận, biểu thị quá trình rút ra kết luận từ căn cứ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「導く(みちびく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 整っていた状態が崩れ、混乱する。
- 整っていた順序・平穏・姿を崩す。
- 人を目的地・望ましい状態・結論へ案内し、進ませる。
- 外見や振る舞いが、人前に出すには恥ずかしく不適切な様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人を目的地・望ましい状態・結論へ案内し、進ませる。
Giải thích: 「導く」 thường dùng trong cụm 「成功へ導く」(dẫn đến thành công).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
