benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「導く」

Cách đọc
みちびく
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Nó dẫn dắt và đưa người ta đến mục tiêu, trạng thái mong muốn và kết luận.

Giải thích

Nó mở rộng từ ý nghĩa chỉ đường, giáo dục và dẫn dắt đến kết quả, suy luận logic.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó mở rộng từ ý nghĩa chỉ đường, giáo dục và dẫn dắt đến kết quả, suy luận logic.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Nó dẫn dắt và đưa người ta đến mục tiêu, trạng thái mong muốn và kết luận.

Ví dụ

  1. 案内人が登山者を安全な道へ導く。

    Người dẫn đường sẽ hướng dẫn người leo núi đến một con đường an toàn.

  2. 教師の問いが学生を新しい発見へ導く。

    Câu hỏi của giáo viên dẫn học sinh đến một khám phá mới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 成功へ導く

    dẫn đến thành công

  • 正しい方向へ導く

    dẫn theo hướng đúng

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Từ các giả thiết, dữ liệu, công thức, v.v., có thể đưa ra kết luận và câu trả lời một cách logic.

Ví dụ

  1. 実験データから妥当な結論を導く。

    Từ dữ liệu thí nghiệm, rút ra kết luận hợp lý.

Cách kết hợp thường dùng

  • 結論を導く

    Đưa ra kết luận.

  • 答えを導く

    suy ra câu trả lời

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoại động từ đưa đối tượng theo hướng mong muốn; ở nghĩa suy luận, biểu thị quá trình rút ra kết luận từ căn cứ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「導く(みちびく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 整っていた状態が崩れ、混乱する。
  2. 整っていた順序・平穏・姿を崩す。
  3. 人を目的地・望ましい状態・結論へ案内し、進ませる。
  4. 外見や振る舞いが、人前に出すには恥ずかしく不適切な様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 人を目的地・望ましい状態・結論へ案内し、進ませる。

Giải thích: 「導く」 thường dùng trong cụm 「成功へ導く」(dẫn đến thành công).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1