Nghĩa
Nhìn mặt hoặc nhìn mắt nhau.
Giải thích
Biểu thị trao đổi ánh mắt, tạm giữ kế hoạch và đối chiếu đối tượng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị trao đổi ánh mắt, tạm giữ kế hoạch và đối chiếu đối tượng.
Nghĩa chính 1
Nhìn mặt hoặc nhìn mắt nhau.
Ví dụ
-
二人は驚いて顔を見合わせる。
Hai người ngạc nhiên nhìn nhau.
Cách kết hợp thường dùng
-
顔を見合わせる
nhìn mặt nhau
Nghĩa khác 2
Tạm hoãn thực hiện hoặc đình chỉ, hủy bỏ.
Ví dụ
-
悪天候のため運航を見合わせる。
Tạm ngừng chuyến bay do thời tiết xấu.
Cách kết hợp thường dùng
-
発売を見合わせる
hoãn phát hành
Nghĩa khác 3
Đặt hai thứ cạnh nhau để so sánh.
Ví dụ
-
新旧の資料を見合わせる作業を行う。
Thực hiện công việc đối chiếu tài liệu cũ và mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
資料を見合わせる
đối chiếu tài liệu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt ba nghĩa dựa vào tân ngữ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「見合わせる(みあわせる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 互いに顔や目を見る。
- 意味や気持ちを伝えるために行う、手・顔・体の動き。
- これまで知られておらず、まだ明らかでない。
- 人を目的地・望ましい状態・結論へ案内し、進ませる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 互いに顔や目を見る。
Giải thích: 「見合わせる」 thường dùng trong cụm 「顔を見合わせる」(nhìn mặt nhau).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
