benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「見合い」

Cách đọc
みあい
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Cuộc gặp chính thức giữa nam nữ có thể kết hôn thông qua người giới thiệu.

Giải thích

Buổi gặp do đương sự, gia đình v.v. sắp xếp để xem xét khả năng kết hôn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Buổi gặp do đương sự, gia đình v.v. sắp xếp để xem xét khả năng kết hôn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Cuộc gặp chính thức giữa nam nữ có thể kết hôn thông qua người giới thiệu.

Ví dụ

  1. 二人は仲人の紹介で見合いをした。

    Hai người gặp mai mối qua sự giới thiệu của bà mối.

  2. 見合いの席で仕事や将来について話した。

    Họ nói về công việc và tương lai trong buổi xem mặt.

  3. 写真を見て見合いを断ることにした。

    Sau khi xem ảnh, tôi quyết định từ chối cuộc mai mối.

Cách kết hợp thường dùng

  • 見合い相手

    đối tượng xem mặt

  • 見合い結婚

    hôn nhân mai mối

  • 見合いの席

    buổi xem mặt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải phỏng vấn hay hẹn hò nói chung, mà là cuộc gặp được giới thiệu với tiền đề kết hôn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「見合い(みあい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 互いに顔や目を見る。
  2. 意味や気持ちを伝えるために行う、手・顔・体の動き。
  3. これまで知られておらず、まだ明らかでない。
  4. 結婚相手候補の男女が、紹介者を介して正式に会うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 結婚相手候補の男女が、紹介者を介して正式に会うこと。

Giải thích: 「見合い」 thường dùng trong cụm 「見合い相手」(đối tượng xem mặt).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1