benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「目覚ましい」

Cách đọc
めざましい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Thành quả hoặc thay đổi tuyệt vời đến mức gây ngạc nhiên chú ý.

Giải thích

Diễn tả tiến bộ hoặc thành tích nổi bật gây ấn tượng mạnh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả tiến bộ hoặc thành tích nổi bật gây ấn tượng mạnh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Thành quả hoặc thay đổi tuyệt vời đến mức gây ngạc nhiên chú ý.

Ví dụ

  1. 新人選手の目覚ましい活躍が、チームを勝利へ導いた。

    Màn thi đấu xuất sắc của vận động viên mới đưa đội đến chiến thắng.

  2. この十年で、画像を処理する技術は目覚ましく進歩した。

    Trong mười năm này, kỹ thuật xử lý ảnh tiến bộ vượt bậc.

  3. 地道な改善を重ねた結果、目覚ましい成果が出始めた。

    Nhờ cải tiến bền bỉ, thành quả nổi bật bắt đầu xuất hiện.

Cách kết hợp thường dùng

  • 目覚ましい進歩

    tiến bộ vượt bậc

  • 目覚ましい活躍

    thành tích nổi bật

  • 目覚ましい成果

    thành quả xuất sắc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 目覚ましい進歩 và 目覚ましく発展する. Khác chức năng ngữ pháp với 目覚まし là vật đánh thức người ngủ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「目覚ましい(めざましい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 驚いて注目するほど、成果や変化などがすばらしい。
  2. 結婚相手候補の男女が、紹介者を介して正式に会うこと。
  3. 互いに顔や目を見る。
  4. 意味や気持ちを伝えるために行う、手・顔・体の動き。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 驚いて注目するほど、成果や変化などがすばらしい。

Giải thích: 「目覚ましい」 thường dùng trong cụm 「目覚ましい進歩」(tiến bộ vượt bậc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1