Nghĩa
Quốc gia, nền văn minh, tổ chức hoặc đối tượng khác bị diệt và không còn tồn tại.
Giải thích
Không phải suy thoái tạm thời mà là biến đổi lớn chấm dứt chính sự tồn tại.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không phải suy thoái tạm thời mà là biến đổi lớn chấm dứt chính sự tồn tại.
Nghĩa chính 1
Quốc gia, nền văn minh, tổ chức hoặc đối tượng khác bị diệt và không còn tồn tại.
Ví dụ
-
内戦によって王国が滅亡した。
Vương quốc diệt vong vì nội chiến.
-
長い内乱によって古代文明が滅亡した。
Nền văn minh cổ đại diệt vong vì nội loạn kéo dài.
-
帝国の滅亡後、新しい国家が生まれた。
Sau khi đế quốc diệt vong, một quốc gia mới ra đời.
Cách kết hợp thường dùng
-
国家が滅亡する
quốc gia diệt vong
-
滅亡を招く
dẫn đến diệt vong
-
文明の滅亡
sự diệt vong của nền văn minh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thông thường không dùng cho doanh nghiệp phá sản.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「滅亡(めつぼう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 目の形・動き・表情から感じられる様子。
- 国家・文明・組織などが滅び、存続しなくなること。
- 驚いて注目するほど、成果や変化などがすばらしい。
- 結婚相手候補の男女が、紹介者を介して正式に会うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 国家・文明・組織などが滅び、存続しなくなること。
Giải thích: 「滅亡」 thường dùng trong cụm 「国家が滅亡する」(quốc gia diệt vong).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
