Nghĩa
Giai điệu được tạo nên từ chuỗi âm thanh có cao độ và độ dài khác nhau.
Giải thích
Chỉ dòng âm thanh nghe thành một thể thống nhất trong bản nhạc, phân biệt với lời ca và phần đệm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ dòng âm thanh nghe thành một thể thống nhất trong bản nhạc, phân biệt với lời ca và phần đệm.
Nghĩa chính 1
Giai điệu được tạo nên từ chuỗi âm thanh có cao độ và độ dài khác nhau.
Ví dụ
-
一度聞いただけで、その素朴なメロディーを覚えてしまった。
Chỉ cần nghe một lần, tôi đã nhớ lại giai điệu đơn giản của nó.
-
作曲家は詩のリズムに合うメロディーを考えた。
Nhạc sĩ đã nghĩ ra một giai điệu phù hợp với nhịp điệu của bài thơ.
-
祭りのメロディーが遠くの通りから聞こえてきた。
Những giai điệu của lễ hội vang lên từ những con phố xa xôi, và tiếng hát của họ vang lên trên các đường phố.
Cách kết hợp thường dùng
-
美しいメロディー
Giai điệu đẹp, âm thanh tuyệt vời.
-
メロディーを奏でる
Để chơi một giai điệu.
-
メロディーを口ずさむ
ngân nga giai điệu
-
耳に残るメロディー
Những giai điệu ấm áp, nhẹ nhàng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「メロディー」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手に伝える内容、またはその内容を記した伝言。
- 動物や植物で、卵を作るなど雌性の生殖機能を持つ個体。
- 音の高低や長さが連なってできる旋律。
- 目上の人が人を呼び寄せることを敬っていう。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 音の高低や長さが連なってできる旋律。
Giải thích: 「メロディー」 thường dùng trong cụm 「美しいメロディー」(Giai điệu đẹp, âm thanh tuyệt vời.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
