Nghĩa
Tòa nhà hoặc mảnh đất hướng về một phương hướng hay địa điểm nhất định.
Giải thích
Biểu thị trạng thái mặt tiền, cửa sổ, khu đất hoặc đối tượng khác tiếp giáp và hướng ra đường hay biển.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị trạng thái mặt tiền, cửa sổ, khu đất hoặc đối tượng khác tiếp giáp và hướng ra đường hay biển.
Nghĩa chính 1
Tòa nhà hoặc mảnh đất hướng về một phương hướng hay địa điểm nhất định.
Ví dụ
-
南側の客室は海に面する造りになっている。
Các phòng ở phía nam được thiết kế hướng ra biển.
-
大通りに面する店は人通りが多い。
Cửa hàng quay ra đại lộ có nhiều người qua lại.
-
湖に面する公園で祭りが開かれた。
Lễ hội được tổ chức tại công viên hướng ra hồ.
Cách kết hợp thường dùng
-
海に面する
hướng ra biển
-
道路に面する
quay mặt ra đường
-
南に面する
hướng về phía nam
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác với việc đối mặt vấn đề như trong “直面する”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「面する(めんする)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 音の高低や長さが連なってできる旋律。
- 相手に伝える内容、またはその内容を記した伝言。
- 動物や植物で、卵を作るなど雌性の生殖機能を持つ個体。
- 建物や土地が特定の方向・場所に向いている。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 建物や土地が特定の方向・場所に向いている。
Giải thích: 「面する」 thường dùng trong cụm 「海に面する」(hướng ra biển).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
