Nghĩa
Gặp trực tiếp một người.
Giải thích
Thường dùng khi đến thăm và gặp trực tiếp người sống trong cơ sở, bệnh nhân hoặc người bị giam giữ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thường dùng khi đến thăm và gặp trực tiếp người sống trong cơ sở, bệnh nhân hoặc người bị giam giữ.
Nghĩa chính 1
Gặp trực tiếp một người.
Ví dụ
-
弁護士が依頼人と面会した。
Luật sư đã gặp trực tiếp thân chủ.
-
病院の面会時間は午後三時までだ。
Giờ thăm bệnh của bệnh viện kéo dài đến ba giờ chiều.
-
大臣との面会を正式に申し込んだ。
Tôi chính thức xin được gặp bộ trưởng.
Cách kết hợp thường dùng
-
面会を申し込む
xin được gặp
-
面会時間
giờ thăm gặp
-
本人と面会する
gặp trực tiếp đương sự
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng cho cuộc gặp được sắp xếp trước hơn là tình cờ gặp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「面会(めんかい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 建物や土地が特定の方向・場所に向いている。
- 人と直接会うこと。
- 音の高低や長さが連なってできる旋律。
- 相手に伝える内容、またはその内容を記した伝言。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 人と直接会うこと。
Giải thích: 「面会」 thường dùng trong cụm 「面会を申し込む」(xin được gặp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
