benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「免除」

Cách đọc
めんじょ
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Không áp đặt nghĩa vụ, gánh nặng hoặc trách nhiệm.

Giải thích

Đối với người đáp ứng điều kiện, làm cho việc thanh toán, thi cử, làm thủ tục hoặc việc khác không còn cần thiết.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đối với người đáp ứng điều kiện, làm cho việc thanh toán, thi cử, làm thủ tục hoặc việc khác không còn cần thiết.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Không áp đặt nghĩa vụ, gánh nặng hoặc trách nhiệm.

Ví dụ

  1. 一定の所得以下なら税が免除される。

    Người có thu nhập dưới mức nhất định được miễn thuế.

  2. 経験者は一部の試験を免除された。

    Người có kinh nghiệm được miễn một phần kỳ thi.

  3. 災害時には手数料を免除する制度がある。

    Có chế độ miễn lệ phí khi xảy ra thiên tai.

Cách kết hợp thường dùng

  • 税を免除する

    miễn thuế

  • 免除を受ける

    được miễn

  • 責任の免除

    miễn trách nhiệm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cần nói rõ miễn điều gì, cho ai và theo điều kiện nào.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「免除(めんじょ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人と直接会うこと。
  2. 建物や土地が特定の方向・場所に向いている。
  3. 義務・負担・責任などを課さないこと。
  4. 音の高低や長さが連なってできる旋律。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 義務・負担・責任などを課さないこと。

Giải thích: 「免除」 thường dùng trong cụm 「税を免除する」(miễn thuế).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1