benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「目方」

Cách đọc
めかた
Từ loại
noun

Nghĩa

Trọng lượng của một vật.

Giải thích

Cách nói thường ngày hơi cổ chỉ trọng lượng đã đo.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách nói thường ngày hơi cổ chỉ trọng lượng đã đo.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Trọng lượng của một vật.

Ví dụ

  1. 荷物の目方を量って送料を計算した。

    Tôi cân hành lý rồi tính phí vận chuyển.

  2. 見た目より目方のある箱だった。

    Chiếc hộp nặng hơn vẻ ngoài của nó.

  3. 魚は目方によって値段が決まる。

    Giá cá được quyết định theo trọng lượng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 目方を量る

    cân trọng lượng

  • 目方が増える

    trọng lượng tăng

  • 正確な目方

    trọng lượng chính xác

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong bối cảnh chính thức hoặc khoa học, “重量” phổ biến hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「目方(めかた)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物の重さ。
  2. 自分や周囲が回ったり、体がふらついたりするように感じること。
  3. 物差しや計器などで、量を読み取れるよう一定の間隔に付けた印や区切り。
  4. 社会的な評判・体面・誇り。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 物の重さ。

Giải thích: 「目方」 thường dùng trong cụm 「目方を量る」(cân trọng lượng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1