Nghĩa
Công ty sản xuất và cung cấp các sản phẩm.
Giải thích
Thông thường, nó được dùng để chỉ một công ty sản xuất sản phẩm của mình, nhưng trong các ngôn ngữ phức tạp nó cũng có thể là người sản xuất hoặc thiết bị sản xuất.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thông thường, nó được dùng để chỉ một công ty sản xuất sản phẩm của mình, nhưng trong các ngôn ngữ phức tạp nó cũng có thể là người sản xuất hoặc thiết bị sản xuất.
Nghĩa chính 1
Công ty sản xuất và cung cấp các sản phẩm.
Ví dụ
-
自動車メーカーは安全装置の改良計画を発表した。
Các nhà sản xuất ô tô đã công bố kế hoạch cải tiến các thiết bị an toàn và nâng cấp hệ thống điều khiển.
-
故障した部品についてメーカーに問い合わせた。
Tôi đã hỏi nhà sản xuất về các bộ phận bị hỏng và họ nói rằng nó không thể sửa được.
Cách kết hợp thường dùng
-
大手メーカー
Các nhà sản xuất lớn đều có mặt tại đây.
-
メーカーに問い合わせる
Liên hệ với nhà sản xuất để được tư vấn.
-
国内メーカー
nhà sản xuất trong nước
Nghĩa khác 2
Người làm ra một vật cụ thể, hoặc thiết bị dùng để làm ra nó.
Ví dụ
-
朝食用に小型のコーヒーメーカーを購入した。
Tôi mua một máy pha cà phê nhỏ dùng cho bữa sáng.
Cách kết hợp thường dùng
-
コーヒーメーカー
Máy pha cà phê Máy ép cà phè
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ "công ty" thường được dùng để chỉ một công ty, trong khi từ phức như "máy pha cà phê" có thể được sử dụng để chỉ các thiết bị sản xuất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「メーカー」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物の重さ。
- 自分や周囲が回ったり、体がふらついたりするように感じること。
- 製品を製造・生産する企業。
- 物差しや計器などで、量を読み取れるよう一定の間隔に付けた印や区切り。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 製品を製造・生産する企業。
Giải thích: 「メーカー」 thường dùng trong cụm 「大手メーカー」(Các nhà sản xuất lớn đều có mặt tại đây.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
