Nghĩa
Tên chính thức dùng để gọi người, vật, chế độ hoặc đối tượng khác.
Giải thích
Chỉ tên gọi được quy định để nhận diện nội dung.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ tên gọi được quy định để nhận diện nội dung.
Nghĩa chính 1
Tên chính thức dùng để gọi người, vật, chế độ hoặc đối tượng khác.
Ví dụ
-
新しい施設の名称を公募する。
Người ta công khai kêu gọi đề xuất tên cho cơ sở mới.
-
契約書では会社の正式名称を記載する。
Hợp đồng ghi tên chính thức của công ty.
-
制度の名称が変わっても内容は同じだ。
Dù tên của chế độ thay đổi, nội dung vẫn giống nhau.
Cách kết hợp thường dùng
-
正式名称
tên chính thức
-
名称を変更する
thay đổi tên gọi
-
名称で呼ぶ
gọi bằng tên
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng từ tên thông thường đến tên gọi theo pháp luật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「名称(めいしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 社会から認められる誉れ・信用・よい評判。
- 製品を製造・生産する企業。
- 物の重さ。
- 人・物・制度などを呼び表す正式な名前。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 人・物・制度などを呼び表す正式な名前。
Giải thích: 「名称」 thường dùng trong cụm 「正式名称」(tên chính thức).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
