Nghĩa
Sản vật nổi tiếng đại diện cho một khu vực.
Giải thích
Chỉ đặc sản gắn với khí hậu, kỹ thuật hoặc văn hóa của vùng đất.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ đặc sản gắn với khí hậu, kỹ thuật hoặc văn hóa của vùng đất.
Nghĩa chính 1
Sản vật nổi tiếng đại diện cho một khu vực.
Ví dụ
-
旅行先で名産の菓子を買った。
Tôi mua bánh kẹo đặc sản ở nơi du lịch.
-
この町の名産は甘みの強いみかんだ。
Đặc sản của thị trấn này là quýt có vị ngọt đậm.
-
駅前で各地の名産を集めた催しが開かれた。
Một sự kiện quy tụ đặc sản từ nhiều vùng được tổ chức trước nhà ga.
Cách kết hợp thường dùng
-
地域の名産
đặc sản địa phương
-
名産品
sản phẩm đặc sản
-
名産として知られる
được biết đến như một đặc sản
Điểm cần lưu ý khi dùng
“名物” có thể dùng không chỉ cho vật phẩm mà cả người hoặc sự kiện.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「名産(めいさん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人・物・制度などを呼び表す正式な名前。
- ある地域を代表する有名な産物。
- 社会から認められる誉れ・信用・よい評判。
- 製品を製造・生産する企業。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. ある地域を代表する有名な産物。
Giải thích: 「名産」 thường dùng trong cụm 「地域の名産」(đặc sản địa phương).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
