benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「明瞭」

Cách đọc
めいりょう
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Nội dung hoặc hình dạng rõ ràng, khó gây hiểu lầm.

Giải thích

Biểu thị sự rõ ràng của vẻ ngoài, phát âm, giải thích, phân biệt và những thứ tương tự.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị sự rõ ràng của vẻ ngoài, phát âm, giải thích, phân biệt và những thứ tương tự.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Nội dung hoặc hình dạng rõ ràng, khó gây hiểu lầm.

Ví dụ

  1. 質問には明瞭な言葉で答えてください。

    Xin hãy trả lời câu hỏi bằng lời lẽ rõ ràng.

  2. 録音には明瞭な声が残っていた。

    Bản ghi âm lưu lại một giọng nói rõ ràng.

  3. 二つの層の境界が明瞭に見える。

    Ranh giới giữa hai lớp nhìn thấy rõ ràng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 明瞭な説明

    lời giải thích rõ ràng

  • 発音が明瞭

    phát âm rõ

  • 明瞭に区別する

    phân biệt rõ ràng

Điểm cần lưu ý khi dùng

“明確” còn được dùng rộng cho tiêu chuẩn hoặc ý định.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「明瞭(めいりょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある地域を代表する有名な産物。
  2. 人・物・制度などを呼び表す正式な名前。
  3. 社会から認められる誉れ・信用・よい評判。
  4. 内容や形がはっきりしていて、誤解しにくい。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 内容や形がはっきりしていて、誤解しにくい。

Giải thích: 「明瞭」 thường dùng trong cụm 「明瞭な説明」(lời giải thích rõ ràng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1