Nghĩa
Tính cách hoặc bầu không khí tươi sáng, vui vẻ.
Giải thích
Lấy sự tươi sáng của con người làm nghĩa chính, đồng thời biểu thị riêng tính minh bạch của kế toán và lĩnh vực tương tự.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Lấy sự tươi sáng của con người làm nghĩa chính, đồng thời biểu thị riêng tính minh bạch của kế toán và lĩnh vực tương tự.
Nghĩa chính 1
Tính cách hoặc bầu không khí tươi sáng, vui vẻ.
Ví dụ
-
彼女の明朗な笑い声が部屋に響いた。
Tiếng cười trong trẻo của cô ấy vang khắp căn phòng.
-
明朗な性格で初対面の人ともすぐ話せる。
Với tính cách vui vẻ, cô ấy có thể nhanh chóng trò chuyện cả với người mới gặp.
Cách kết hợp thường dùng
-
明朗な性格
tính cách vui vẻ
-
明朗に話す
nói chuyện vui vẻ
Nghĩa khác 2
Không có điều che giấu, trong sạch và công bằng.
Ví dụ
-
店は明朗な会計を掲げて価格を表示した。
Cửa hàng niêm yết giá với cam kết tính tiền minh bạch.
Cách kết hợp thường dùng
-
明朗会計
tính tiền minh bạch
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không được lẫn đối tượng của từng nghĩa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「明朗(めいろう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 性格や雰囲気が明るく快活であること。
- 内容や形がはっきりしていて、誤解しにくい。
- ある地域を代表する有名な産物。
- 人・物・制度などを呼び表す正式な名前。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 性格や雰囲気が明るく快活であること。
Giải thích: 「明朗」 thường dùng trong cụm 「明朗な性格」(tính cách vui vẻ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
