Nghĩa
Trạng thái rõ ràng, không còn chỗ để nghi ngờ.
Giải thích
Diễn tả trạng thái mà sự thật, lý do hoặc trách nhiệm đã rõ đến mức không cần giải thích thêm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả trạng thái mà sự thật, lý do hoặc trách nhiệm đã rõ đến mức không cần giải thích thêm.
Nghĩa chính 1
Trạng thái rõ ràng, không còn chỗ để nghi ngờ.
Ví dụ
-
調査結果から、手続きに不備があったことは明白だ。
Kết quả điều tra cho thấy rõ ràng thủ tục đã có thiếu sót.
-
両者の説明を比べれば、どちらが矛盾しているかは明白である。
Chỉ cần so sánh lời giải thích của hai bên là sẽ thấy rõ bên nào đang mâu thuẫn.
-
期限を守れない以上、計画の見直しが必要なのは明白だ。
Vì không thể giữ đúng thời hạn nên rõ ràng kế hoạch cần được xem xét lại.
Cách kết hợp thường dùng
-
明白な事実
sự thật rõ ràng
-
明白な証拠
bằng chứng rõ ràng
-
責任の所在が明白だ
trách nhiệm thuộc về ai đã rõ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này thường dùng trong văn viết và có sắc thái trang trọng, cứng hơn 「明らか」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「明白(めいはく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 性格や雰囲気が明るく快活であること。
- 内容や形がはっきりしていて、誤解しにくい。
- ある地域を代表する有名な産物。
- 疑う余地がなく、はっきりしているさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 疑う余地がなく、はっきりしているさま。
Giải thích: 「明白」 thường dùng trong cụm 「明白な事実」(sự thật rõ ràng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
