Nghĩa
Mũi tên, viên đạn, quả bóng hoặc vật khác trúng nơi nhắm đến.
Giải thích
Biểu thị kết quả đánh trúng chính xác tâm hoặc mục tiêu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị kết quả đánh trúng chính xác tâm hoặc mục tiêu.
Nghĩa chính 1
Mũi tên, viên đạn, quả bóng hoặc vật khác trúng nơi nhắm đến.
Ví dụ
-
放った矢が的の中央に命中した。
Mũi tên được bắn ra trúng chính giữa bia.
-
砲弾が建物に命中したと報じられた。
Có tin một quả đạn pháo đã trúng tòa nhà.
-
彼の予想は見事に命中した。
Dự đoán của ông ấy đã trúng hoàn toàn.
Cách kết hợp thường dùng
-
的に命中する
trúng mục tiêu
-
正確に命中する
đánh trúng chính xác
-
予想が命中する
dự đoán trúng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Theo nghĩa bóng, còn dùng khi dự đoán đúng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「命中(めいちゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 矢・弾・投球などが狙った所に当たること。
- 疑う余地がなく、はっきりしているさま。
- 性格や雰囲気が明るく快活であること。
- 内容や形がはっきりしていて、誤解しにくい。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 矢・弾・投球などが狙った所に当たること。
Giải thích: 「命中」 thường dùng trong cụm 「的に命中する」(trúng mục tiêu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
