benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「恵む」

Cách đọc
めぐむ
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Rủ lòng thương và ban sự giúp đỡ hoặc ân huệ.

Giải thích

Chỉ bề trên hoặc thiên nhiên ban ơn, và việc bố thí cho người nghèo.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ bề trên hoặc thiên nhiên ban ơn, và việc bố thí cho người nghèo.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Rủ lòng thương và ban sự giúp đỡ hoặc ân huệ.

Ví dụ

  1. 天がこの土地に豊かな雨を恵む。

    Trời ban mưa dồi dào cho vùng đất này.

  2. 自然が人々に多くの資源を恵む。

    Thiên nhiên ban cho con người nhiều tài nguyên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 才能を恵む

    ban tài năng

  • 雨を恵む

    ban mưa

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Cho tiền bạc hay vật phẩm cho người khó khăn.

Ví dụ

  1. 通行人に食べ物を恵む場面を見た。

    Tôi thấy cảnh người ta cho người qua đường thức ăn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 金銭を恵む

    bố thí tiền bạc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Vì gợi quan hệ trên dưới giữa người cho và người nhận, từ này không thích hợp với quà tặng giữa những người bình đẳng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「恵む(めぐむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 矢・弾・投球などが狙った所に当たること。
  2. 疑う余地がなく、はっきりしているさま。
  3. 性格や雰囲気が明るく快活であること。
  4. 慈悲をかけ、助けや恩恵を与える。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 慈悲をかけ、助けや恩恵を与える。

Giải thích: 「恵む」 thường dùng trong cụm 「才能を恵む」(ban tài năng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1