Nghĩa
Rủ lòng thương và ban sự giúp đỡ hoặc ân huệ.
Giải thích
Chỉ bề trên hoặc thiên nhiên ban ơn, và việc bố thí cho người nghèo.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ bề trên hoặc thiên nhiên ban ơn, và việc bố thí cho người nghèo.
Nghĩa chính 1
Rủ lòng thương và ban sự giúp đỡ hoặc ân huệ.
Ví dụ
-
天がこの土地に豊かな雨を恵む。
Trời ban mưa dồi dào cho vùng đất này.
-
自然が人々に多くの資源を恵む。
Thiên nhiên ban cho con người nhiều tài nguyên.
Cách kết hợp thường dùng
-
才能を恵む
ban tài năng
-
雨を恵む
ban mưa
Nghĩa khác 2
Cho tiền bạc hay vật phẩm cho người khó khăn.
Ví dụ
-
通行人に食べ物を恵む場面を見た。
Tôi thấy cảnh người ta cho người qua đường thức ăn.
Cách kết hợp thường dùng
-
金銭を恵む
bố thí tiền bạc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Vì gợi quan hệ trên dưới giữa người cho và người nhận, từ này không thích hợp với quà tặng giữa những người bình đẳng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「恵む(めぐむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 矢・弾・投球などが狙った所に当たること。
- 疑う余地がなく、はっきりしているさま。
- 性格や雰囲気が明るく快活であること。
- 慈悲をかけ、助けや恩恵を与える。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 慈悲をかけ、助けや恩恵を与える。
Giải thích: 「恵む」 thường dùng trong cụm 「才能を恵む」(ban tài năng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
