Nghĩa
Điều quý giá do thiên nhiên hay thần linh ban cho và nâng đỡ cuộc sống.
Giải thích
Cách nói biết ơn về mưa, nước, mùa màng, tài năng v.v. là những phúc lợi khó đạt được chỉ bằng sức người.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách nói biết ơn về mưa, nước, mùa màng, tài năng v.v. là những phúc lợi khó đạt được chỉ bằng sức người.
Nghĩa chính 1
Điều quý giá do thiên nhiên hay thần linh ban cho và nâng đỡ cuộc sống.
Ví dụ
-
春の雨は農作物にとって大きな恵みだ。
Mưa xuân là ân huệ lớn đối với cây trồng.
-
森の恵みを持続可能な方法で利用する。
Khai thác bền vững những sản vật thiên nhiên ban tặng.
-
豊かな才能という恵みに感謝して努力した。
Tôi biết ơn tài năng phong phú được ban cho và nỗ lực hết mình.
Cách kết hợp thường dùng
-
自然の恵み
ơn huệ của thiên nhiên
-
天の恵み
ơn trời
-
恵みの雨
cơn mưa ân huệ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là vật sở hữu, từ này chứa đánh giá biết ơn đối với phúc lành nuôi dưỡng sự sống và đời sống.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「恵み(めぐみ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 慈悲をかけ、助けや恩恵を与える。
- 矢・弾・投球などが狙った所に当たること。
- 自然や神などから与えられる、生活を支えるありがたいもの。
- 疑う余地がなく、はっきりしているさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 自然や神などから与えられる、生活を支えるありがたいもの。
Giải thích: 「恵み」 thường dùng trong cụm 「自然の恵み」(ơn huệ của thiên nhiên).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
