benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「メディア」

Cách đọc
メディア
Từ loại
noun

Nghĩa

Phương tiện hoặc cơ quan báo chí dùng để truyền đạt thông tin đến đông đảo công chúng.

Giải thích

Chỉ các phương tiện ghi lại và truyền tải thông tin như báo, truyền hình, tạp chí, trang web, hoặc các cơ quan báo chí vận hành chúng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ các phương tiện ghi lại và truyền tải thông tin như báo, truyền hình, tạp chí, trang web, hoặc các cơ quan báo chí vận hành chúng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Phương tiện hoặc cơ quan báo chí dùng để truyền đạt thông tin đến đông đảo công chúng.

Ví dụ

  1. 事故の経緯は国内外のメディアで大きく報じられた。

    Vụ tai nạn đã được báo chí quốc tế và trong nước đưa tin rộng rãi.

  2. 若者は複数のメディアを使い分けて情報を集めている。

    Người trẻ thu thập thông tin bằng cách sử dụng linh hoạt nhiều loại phương tiện truyền thông.

  3. 候補者は記者会見を開き、メディアからの質問に答えた。

    Các ứng cử viên đã tổ chức một cuộc họp báo, trả lời các câu hỏi của giới truyền thông và trả lời những câu hỏi từ các phóng viên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 報道メディア

    Báo chí Truyền thông báo chí

  • メディアで報じる

    Báo chí sẽ báo cáo về điều này.

  • メディアに取り上げられる

    được truyền thông đưa tin

  • 複数のメディア

    Nhiều phương tiện truyền thông khác nhau.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này có thể được dùng để chỉ chính phương tiện truyền thông mang thông tin, hoặc là một thuật ngữ chung cho các cơ quan báo chí.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「メディア」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 自然や神などから与えられる、生活を支えるありがたいもの。
  2. 情報を多くの人へ伝えるための媒体や報道機関。
  3. 慈悲をかけ、助けや恩恵を与える。
  4. 矢・弾・投球などが狙った所に当たること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 情報を多くの人へ伝えるための媒体や報道機関。

Giải thích: 「メディア」 thường dùng trong cụm 「報道メディア」(Báo chí Truyền thông báo chí).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1