benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「眉」

Cách đọc
まゆ
Từ loại
noun

Nghĩa

Lông mọc thành hình cung phía trên mắt, hoặc vùng đó.

Giải thích

Đây là phần của khuôn mặt tạo nên nét mặt và ngăn chặn mồ hôi hay vật thể lạ xâm nhập vào mắt.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là phần của khuôn mặt tạo nên nét mặt và ngăn chặn mồ hôi hay vật thể lạ xâm nhập vào mắt.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Lông mọc thành hình cung phía trên mắt, hoặc vùng đó.

Ví dụ

  1. 驚いた彼は眉を大きく上げた。

    Ngạc nhiên, ông ấy nhướng cao lông mày.

  2. 鏡を見ながら眉の形を整える。

    Vừa nhìn gương vừa chỉnh dáng lông mày.

  3. 難しい説明に聴衆が眉をひそめた。

    Khán giả nhíu mày trước lời giải thích khó hiểu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 眉を上げる

    Nhướng lông mày

  • 眉をひそめる

    Nhíu mày

  • 太い眉

    Lông mày rậm

  • 眉を整える

    Chỉnh dáng lông mày

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong nhiều câu nói về biểu cảm, "nhíu mày" có nghĩa là không thoải mái hoặc lo lắng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「眉(まゆ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 蚕がさなぎになるとき、糸を吐いて作る覆い。
  2. 情報を多くの人へ伝えるための媒体や報道機関。
  3. 目の上に弓形に生える毛、またはその部分。
  4. 自然や神などから与えられる、生活を支えるありがたいもの。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 目の上に弓形に生える毛、またはその部分。

Giải thích: 「眉」 thường dùng trong cụm 「眉を上げる」(Nhướng lông mày).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1