benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「繭」

Cách đọc
まゆ
Từ loại
noun

Nghĩa

Lớp bao do tằm nhả tơ tạo thành khi hóa nhộng.

Giải thích

Chỉ cấu trúc bảo vệ nơi tằm phát triển bên trong, đồng thời là nguyên liệu của tơ lụa.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ cấu trúc bảo vệ nơi tằm phát triển bên trong, đồng thời là nguyên liệu của tơ lụa.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Lớp bao do tằm nhả tơ tạo thành khi hóa nhộng.

Ví dụ

  1. 蚕が白い繭を作り始めた。

    Tằm bắt đầu làm những chiếc kén trắng.

  2. 農家は傷のない繭を丁寧に選別した。

    Nông dân cẩn thận phân loại những chiếc kén không bị hư hại.

  3. 繭から細い絹糸を引き出す。

    Người ta rút sợi tơ mảnh từ kén.

Cách kết hợp thường dùng

  • 繭を作る

    làm kén

  • 白い繭

    kén trắng

  • 繭から糸を取る

    lấy tơ từ kén

Điểm cần lưu ý khi dùng

Theo nghĩa bóng, đôi khi chỉ một không gian bảo vệ khép kín.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「繭(まゆ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 情報を多くの人へ伝えるための媒体や報道機関。
  2. 自然や神などから与えられる、生活を支えるありがたいもの。
  3. 蚕がさなぎになるとき、糸を吐いて作る覆い。
  4. 慈悲をかけ、助けや恩恵を与える。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 蚕がさなぎになるとき、糸を吐いて作る覆い。

Giải thích: 「繭」 thường dùng trong cụm 「繭を作る」(làm kén).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1