Nghĩa
Đúng đắn và đáng kính, phù hợp với đạo làm người và lẽ thường xã hội.
Giải thích
Biểu thị trạng thái chính đáng, tử tế, phù hợp với đạo lý và lẽ thường xã hội.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị trạng thái chính đáng, tử tế, phù hợp với đạo lý và lẽ thường xã hội.
Nghĩa chính 1
Đúng đắn và đáng kính, phù hợp với đạo làm người và lẽ thường xã hội.
Ví dụ
-
全うな方法で収入を得るべきだ。
Nên kiếm thu nhập bằng phương pháp chân chính.
-
彼の要求は全うであり拒む理由はない。
Yêu cầu của anh ấy là chính đáng, không có lý do để từ chối.
-
その主張は全うで、反対する理由はない。
Lập luận đó hợp lý nên không có lý do phản đối.
Cách kết hợp thường dùng
-
全うな仕事
công việc chân chính
-
全うな意見
ý kiến chính đáng
-
全うな生き方
lối sống đứng đắn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đọc là mattō, từ này diễn tả tính chính đáng phù hợp với đạo lý và lẽ thường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「全う(まっとう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人の道・社会の常識にかなって、正しく立派な様子。
- 基準となる物の垂直方向のすぐ上。
- 目の上に弓形に生える毛、またはその部分。
- 蚕がさなぎになるとき、糸を吐いて作る覆い。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 人の道・社会の常識にかなって、正しく立派な様子。
Giải thích: 「全う」 thường dùng trong cụm 「全うな仕事」(công việc chân chính).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
