Nghĩa
Nó là một tập hợp các thông tin và yếu tố rải rác, tập trung các điểm chính.
Giải thích
Bản tóm tắt hoặc tổng kết trình bày ngắn gọn sau khi sắp xếp bài viết, thảo luận hay kết quả khảo sát. Thường viết là 「まとめ」.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Bản tóm tắt hoặc tổng kết trình bày ngắn gọn sau khi sắp xếp bài viết, thảo luận hay kết quả khảo sát. Thường viết là 「まとめ」.
Nghĩa chính 1
Nó là một tập hợp các thông tin và yếu tố rải rác, tập trung các điểm chính.
Ví dụ
-
報告書の最後に調査結果のまとめを置いた。
Tôi đặt phần tổng kết kết quả khảo sát ở cuối báo cáo.
-
授業のまとめとして重要事項を復習する。
Ôn lại những điểm quan trọng để tổng kết bài học.
-
会議のまとめを参加者へメールで送った。
Tôi đã gửi email tóm tắt cuộc họp đến các thành viên tham gia và gửu lại cho họ.
Cách kết hợp thường dùng
-
議論のまとめ
Tóm tắt các cuộc thảo luận:
-
まとめを書く
Viết một bài tóm tắt
-
全体のまとめ
Đây là một tổng kết toàn bộ.
-
まとめ資料
Tổng hợp tài liệu:
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là danh từ bắt nguồn từ động từ 「まとめる」 và thường được viết bằng kana. Nó bao gồm việc sắp xếp và tóm tắt, không chỉ gom tài liệu lại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「纏め(まとめ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 散在する情報や要素を整理し、要点を集約したもの。
- 周囲に囲まれた場所の、まさに中央。
- 人の道・社会の常識にかなって、正しく立派な様子。
- 基準となる物の垂直方向のすぐ上。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 散在する情報や要素を整理し、要点を集約したもの。
Giải thích: 「纏め」 thường dùng trong cụm 「議論のまとめ」(Tóm tắt các cuộc thảo luận:).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
