Nghĩa
Mục tiêu để bắn tên, đạn, v.
Giải thích
Nó mở rộng một cách ẩn dụ từ mục tiêu bắn, đến đối tượng của sự chỉ trích, sự chú ý và điểm chính của câu chuyện.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó mở rộng một cách ẩn dụ từ mục tiêu bắn, đến đối tượng của sự chỉ trích, sự chú ý và điểm chính của câu chuyện.
Nghĩa chính 1
Mục tiêu để bắn tên, đạn, v.
Ví dụ
-
射手は遠くの的を正確に狙った。
Xạ thủ ngắm chính xác vào mục tiêu ở xa.
Cách kết hợp thường dùng
-
的を射る
Bắn mục tiêu là bắn vào mục tiêu.
-
的を狙う
Bắn mục tiêu để bắn vào mục tiêu.
Nghĩa khác 2
Đối tượng tấn công, chỉ trích, chú ý,.
Ví dụ
-
不用意な発言で彼は批判の的となった。
Những lời nói không có ý định của ông đã gây ra nhiều chỉ trích và khiến ông phải đối mặt với những lời chỉ tríc.
Cách kết hợp thường dùng
-
批判の的
mục tiêu của sự chỉ trích
Nghĩa khác 3
Các vấn đề được thảo luận và phát biểu; các điểm chính của các bài phát biểu.
Ví dụ
-
その回答は議論の的を外している。
Câu trả lời đó đã vượt ra ngoài vấn đề và không còn là vấn đề để tranh luận.
Cách kết hợp thường dùng
-
的を外す
đi chệch trọng tâm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là danh từ đọc là まと, khác với hậu tố ―的(てき); phân biệt mục tiêu vật lý và đối tượng ẩn dụ theo ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「的(まと)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 矢や弾などを当てるために狙う標的。
- 複数の要素が統一され、全体として調和や一貫性があること。
- 散在する情報や要素を整理し、要点を集約したもの。
- 周囲に囲まれた場所の、まさに中央。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 矢や弾などを当てるために狙う標的。
Giải thích: 「的」 thường dùng trong cụm 「的を射る」(Bắn mục tiêu là bắn vào mục tiêu.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
