benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「股」

Cách đọc
また
Từ loại
noun

Nghĩa

Phần từ háng chia ra thành hai chân.

Giải thích

Chỉ háng người và phần phân nhánh của vật dài.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ háng người và phần phân nhánh của vật dài.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Phần từ háng chia ra thành hai chân.

Ví dụ

  1. 転倒して股を強く打った。

    Tôi ngã và đập mạnh vào háng.

  2. 股を広げて安定した姿勢を取る。

    Dang chân để giữ tư thế vững.

Cách kết hợp thường dùng

  • 股関節

    khớp háng

  • 股を閉じる

    khép chân

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Chỗ cây, đường hoặc sông tách thành hai hướng.

Ví dụ

  1. 道の股に案内標識が立っている。

    Biển chỉ đường đứng tại chỗ đường phân nhánh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 木の股

    chạc cây

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt bộ phận cơ thể với điểm phân nhánh theo đối tượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「股(また)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 脚を左右に分け、馬や自転車などの上に乗る。
  2. 矢や弾などを当てるために狙う標的。
  3. 複数の要素が統一され、全体として調和や一貫性があること。
  4. 脚の付け根から左右に分かれる部分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 脚の付け根から左右に分かれる部分。

Giải thích: 「股」 thường dùng trong cụm 「股関節」(khớp háng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1