benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「益荒男」

Cách đọc
ますらお
Từ loại
noun

Nghĩa

Từ ca ngợi người đàn ông dũng mãnh, mạnh mẽ.

Giải thích

Cách gọi cổ, mang tính văn chương để chỉ chiến binh dũng cảm, v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách gọi cổ, mang tính văn chương để chỉ chiến binh dũng cảm, v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Từ ca ngợi người đàn ông dũng mãnh, mạnh mẽ.

Ví dụ

  1. 歌には、戦場へ向かう益荒男の決意が詠まれている。

    Bài thơ nói lên quyết tâm của tráng sĩ lên đường ra chiến trận.

  2. 彫刻家は、弓を構える益荒男の姿を作品にした。

    Nhà điêu khắc lấy hình ảnh tráng sĩ giương cung làm tác phẩm.

  3. 物語では、若者が勇敢な益荒男として描かれていた。

    Trong câu chuyện, chàng trai được khắc họa là một tráng sĩ dũng cảm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 勇敢な益荒男

    tráng sĩ dũng cảm

  • 益荒男の姿

    hình dáng tráng sĩ

  • 益荒男をたたえる

    ca ngợi tráng sĩ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đọc là 「ますらお」. Không phải cách gọi đàn ông thường ngày hiện đại; dùng trong thơ waka, văn bản lịch sử, v.v.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「益荒男(ますらお)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 脚の付け根から左右に分かれる部分。
  2. 脚を左右に分け、馬や自転車などの上に乗る。
  3. 矢や弾などを当てるために狙う標的。
  4. 勇ましく、力強い男性をたたえていう言葉。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 勇ましく、力強い男性をたたえていう言葉。

Giải thích: 「益荒男」 thường dùng trong cụm 「勇敢な益荒男」(tráng sĩ dũng cảm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1