Nghĩa
Từ ca ngợi người đàn ông dũng mãnh, mạnh mẽ.
Giải thích
Cách gọi cổ, mang tính văn chương để chỉ chiến binh dũng cảm, v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách gọi cổ, mang tính văn chương để chỉ chiến binh dũng cảm, v.v.
Nghĩa chính 1
Từ ca ngợi người đàn ông dũng mãnh, mạnh mẽ.
Ví dụ
-
歌には、戦場へ向かう益荒男の決意が詠まれている。
Bài thơ nói lên quyết tâm của tráng sĩ lên đường ra chiến trận.
-
彫刻家は、弓を構える益荒男の姿を作品にした。
Nhà điêu khắc lấy hình ảnh tráng sĩ giương cung làm tác phẩm.
-
物語では、若者が勇敢な益荒男として描かれていた。
Trong câu chuyện, chàng trai được khắc họa là một tráng sĩ dũng cảm.
Cách kết hợp thường dùng
-
勇敢な益荒男
tráng sĩ dũng cảm
-
益荒男の姿
hình dáng tráng sĩ
-
益荒男をたたえる
ca ngợi tráng sĩ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đọc là 「ますらお」. Không phải cách gọi đàn ông thường ngày hiện đại; dùng trong thơ waka, văn bản lịch sử, v.v.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「益荒男(ますらお)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 脚の付け根から左右に分かれる部分。
- 脚を左右に分け、馬や自転車などの上に乗る。
- 矢や弾などを当てるために狙う標的。
- 勇ましく、力強い男性をたたえていう言葉。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 勇ましく、力強い男性をたたえていう言葉。
Giải thích: 「益荒男」 thường dùng trong cụm 「勇敢な益荒男」(tráng sĩ dũng cảm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
