Nghĩa
Dùng tay xoa, ấn hoặc vuốt cơ thể để làm dịu căng cơ.
Giải thích
Massage là một phương pháp điều trị bằng cách áp lực và chuyển động lên các bộ phận của cơ thể để giảm đau, giảm mệt mỏi.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Massage là một phương pháp điều trị bằng cách áp lực và chuyển động lên các bộ phận của cơ thể để giảm đau, giảm mệt mỏi.
Nghĩa chính 1
Dùng tay xoa, ấn hoặc vuốt cơ thể để làm dịu căng cơ.
Ví dụ
-
長時間歩いた後、固くなったふくらはぎを軽くマッサージした。
Sau một giờ đi bộ dài, tôi nhẹ nhàng xoa bóp bắp đùi cứng ngắc của mình.
-
美容師は洗髪の後に頭皮をマッサージしてくれた。
Sau khi gội đầu, thợ làm tóc đã massage da đầu cho tôi.
-
肩のマッサージを受けたら、筋肉の張りが少し楽になった。
Sau khi được nặn massage vai, cơ bắp của tôi đã thoải mái hơn một chút.
Cách kết hợp thường dùng
-
肩をマッサージする
Để massage vai, bạn có thể dùng một chiếc gối.
-
マッサージを受ける
Được nặn móng tay.
-
頭皮マッサージ
massage da đầu
-
軽くマッサージする
Sau đó, bạn massage nhẹ nhàng lên da.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「マッサージ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 薬剤などによって、痛みなどの感覚を一時的に失わせること。
- 手などで体をもんだり押したりさすったりして、筋肉の緊張をほぐすこと。
- 新聞、テレビ、雑誌などを通じて大勢の人に情報を伝える活動、またはその報道機関。
- 勇ましく、力強い男性をたたえていう言葉。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 手などで体をもんだり押したりさすったりして、筋肉の緊張をほぐすこと。
Giải thích: 「マッサージ」 thường dùng trong cụm 「肩をマッサージする」(Để massage vai, bạn có thể dùng một chiếc gối.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
