benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「正しく」

Cách đọc
まさしく
Từ loại
adverb

Nghĩa

Trạng thái khẳng định mạnh rằng chắc chắn đúng như vậy.

Giải thích

Từ này nhấn mạnh niềm tin vào sự thật hoặc việc một người, tình huống hoàn toàn phù hợp với cách diễn đạt.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này nhấn mạnh niềm tin vào sự thật hoặc việc một người, tình huống hoàn toàn phù hợp với cách diễn đạt.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Trạng thái khẳng định mạnh rằng chắc chắn đúng như vậy.

Ví dụ

  1. その結論は正しく私たちが求めていた答えだった。

    Kết luận đó chính là câu trả lời chúng tôi tìm kiếm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 正しくその通り

    đúng như vậy

Nghĩa khác 2

Từ loại
adverb

Trạng thái khớp chính xác với điều đó, không phải thứ khác.

Ví dụ

  1. 彼の行動は正しく勇気ある決断そのものだった。

    Hành động của anh ấy đúng là một quyết định dũng cảm.

  2. 眼下の景色は正しく一幅の絵のようだった。

    Cảnh vật bên dưới quả thực như một bức tranh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 正しく奇跡だ

    quả là kỳ tích

  • 正しく典型例だ

    chính là ví dụ điển hình

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ở nghĩa này, chữ được đọc là mashiku, cần phân biệt với cách đọc tadashiku chỉ phương pháp chính xác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「正しく(まさしく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 比較するものよりは、まだよいと感じられる。
  2. 基準となる物の垂直方向のすぐ下。
  3. ある事柄がそうなら、程度の高い別の事柄はなおさらそうだ。
  4. 疑いなく、その通りだと強く確認する様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 疑いなく、その通りだと強く確認する様子。

Giải thích: 「正しく」 thường dùng trong cụm 「正しくその通り」(đúng như vậy).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1