benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「勝る」

Cách đọc
まさる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Năng lực hoặc chất lượng tốt hơn đối tượng so sánh.

Giải thích

Diễn tả ưu thế khi so sánh hoặc cường độ tình cảm vượt hơn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả ưu thế khi so sánh hoặc cường độ tình cảm vượt hơn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Năng lực hoặc chất lượng tốt hơn đối tượng so sánh.

Ví dụ

  1. 速度では新型が勝るが、静かさでは旧型にも良さがある。

    Mẫu mới hơn về tốc độ, nhưng mẫu cũ cũng có ưu điểm về độ yên tĩnh.

  2. 実物に触れて学ぶ経験に勝るものは、なかなかない。

    Khó có gì hơn trải nghiệm học bằng trực tiếp chạm vào vật thật.

Cách kết hợp thường dùng

  • 技術で勝る

    hơn về kỹ thuật

  • 相手に勝る

    vượt đối phương

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Mức độ hoặc sức nặng một bên vượt bên kia.

Ví dụ

  1. 出発前は不安より期待が勝っていた。

    Trước khi đi, mong đợi lớn hơn bất an.

Cách kết hợp thường dùng

  • 期待が不安に勝る

    mong đợi vượt bất an

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng に chỉ đối tượng so sánh, như 経験では相手に勝る. Khác với 勝つ quyết thắng thua trong trận, cũng dùng cho hơn kém ở một mặt cụ thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「勝る(まさる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 能力や品質などが、比較する相手より優れている。
  2. 疑いなく、その通りだと強く確認する様子。
  3. 比較するものよりは、まだよいと感じられる。
  4. 基準となる物の垂直方向のすぐ下。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 能力や品質などが、比較する相手より優れている。

Giải thích: 「勝る」 thường dùng trong cụm 「技術で勝る」(hơn về kỹ thuật).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1