Nghĩa
Uốn hoặc cuộn một vật để làm thành hình tròn hay một khối.
Giải thích
Từ này vừa dùng cho việc vo tròn giấy, cuộn tròn cơ thể v.v., vừa dùng cho việc xử lý các chữ số nhỏ ở một hàng nhất định trong tính toán.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này vừa dùng cho việc vo tròn giấy, cuộn tròn cơ thể v.v., vừa dùng cho việc xử lý các chữ số nhỏ ở một hàng nhất định trong tính toán.
Nghĩa chính 1
Uốn hoặc cuộn một vật để làm thành hình tròn hay một khối.
Ví dụ
-
不要な紙を小さく丸めて、ごみ箱に入れた。
Tôi vo nhỏ tờ giấy không cần thiết rồi bỏ vào thùng rác.
-
猫は寒そうに体を丸めて眠っている。
Con mèo cuộn tròn người ngủ vì có vẻ lạnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
紙を丸める
vo tròn giấy
-
背中を丸める
còng lưng
Nghĩa khác 2
Xử lý phần lẻ để đưa số liệu về một giá trị tròn.
Ví dụ
-
計算結果は小数第二位で丸めることにする。
Chúng tôi sẽ làm tròn kết quả tính toán ở chữ số thập phân thứ hai.
Cách kết hợp thường dùng
-
端数を丸める
làm tròn phần lẻ
-
数値を丸める
làm tròn số
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi thay đổi hình dạng, vật là đối tượng được vo hoặc cuộn tròn. Với số liệu, ngữ cảnh cần làm rõ là bỏ phần lẻ, làm tròn lên hay làm tròn theo quy tắc thông thường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「丸める(まるめる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 能力や品質などが、比較する相手より優れている。
- 物を曲げたり巻いたりして、丸い形や塊にする。
- 疑いなく、その通りだと強く確認する様子。
- 比較するものよりは、まだよいと感じられる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物を曲げたり巻いたりして、丸い形や塊にする。
Giải thích: 「丸める」 thường dùng trong cụm 「紙を丸める」(vo tròn giấy).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
