benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「丸々」

Cách đọc
まるまる
Từ loại
adverb

Nghĩa

Trọn vẹn toàn bộ số lượng hoặc khoảng thời gian, không thiếu phần nào.

Giải thích

Có cách dùng nhấn mạnh toàn bộ số lượng hay thời gian, và cách dùng miêu tả thân hình béo tròn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có cách dùng nhấn mạnh toàn bộ số lượng hay thời gian, và cách dùng miêu tả thân hình béo tròn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Trọn vẹn toàn bộ số lượng hoặc khoảng thời gian, không thiếu phần nào.

Ví dụ

  1. 資料の整理に丸々二日かかった。

    Tôi mất trọn hai ngày để sắp xếp tài liệu.

  2. 急な休講で、午後の予定が丸々空いた。

    Do buổi học bị hủy đột xuất, cả buổi chiều bỗng trống lịch.

Cách kết hợp thường dùng

  • 丸々一週間

    trọn một tuần

  • 丸々残る

    còn nguyên toàn bộ

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Chỉ thân hình đầy đặn, tròn trịa.

Ví dụ

  1. 庭では丸々と太った猫が日なたぼっこをしていた。

    Ngoài vườn, một con mèo béo tròn đang sưởi nắng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 丸々と太る

    béo tròn lên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi chỉ toàn bộ, có thể kèm lượng như 「丸々一日」 hoặc không kèm lượng như 「丸々残る」. Miêu tả vóc dáng thì dùng 「丸々とした」「丸々と太った」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「丸々(まるまる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一部分も欠けず、数量や期間の全体に及ぶさま。
  2. 物を曲げたり巻いたりして、丸い形や塊にする。
  3. 能力や品質などが、比較する相手より優れている。
  4. 疑いなく、その通りだと強く確認する様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 一部分も欠けず、数量や期間の全体に及ぶさま。

Giải thích: 「丸々」 thường dùng trong cụm 「丸々一週間」(trọn một tuần).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1